Bản dịch của từ Present state of affairs trong tiếng Việt

Present state of affairs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Present state of affairs(Phrase)

pɹˈɛzənt stˈeɪt ˈʌv əfˈɛɹz
pɹˈɛzənt stˈeɪt ˈʌv əfˈɛɹz
01

Tình hình hiện tại; hoàn cảnh và điều kiện đang diễn ra ngay bây giờ.

The current situation or set of circumstances.

当前状况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh