pressingly
Adverb
pressingly (Adverb)
/pɹˈɛsɨŋɡli/
/pɹˈɛsɨŋɡli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng cần sự giúp đỡ một cách cấp bách để giải quyết tình trạng vô gia cư vào năm 2023.The community needs help pressingly to address homelessness in 2023.
Nhiều người không tìm kiếm giải pháp một cách cấp bách cho nhận thức về biến đổi khí hậu.Many do not pressingly seek solutions for climate change awareness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pressingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách khẩn cấp" hoặc "một cách cấp bách". Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết hoặc tính cấp thiết của một hành động nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pressingly" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong các lĩnh vực chính trị hoặc xã hội hơn so với tiếng Anh Mỹ.