Bản dịch của từ Pressingly trong tiếng Việt

Pressingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pressingly(Adverb)

pɹˈɛsɨŋɡli
pɹˈɛsɨŋɡli
01

Một cách cấp bách; theo cách khẩn thiết, cần được giải quyết ngay

In a pressing or urgent manner.

紧急地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ