Anh - Việt

Bản dịch của từ Prestigiousness trong tiếng Việt

prestigiousness

AdjectiveNoun

prestigiousness (Adjective)

/pɹˈɛstɨdʒəsnəs/
/pɹˈɛstɨdʒəsnəs/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất danh tiếng; được kính trọng, được tôn trọng và có uy tín.

having the quality of being esteemed or honored.

Ví dụ
Đại học Harvard nổi tiếng về uy tín trong khoa học xã hội.Harvard University is known for its prestigiousness in social sciences.
Nhiều người không nhận ra uy tín của các tổ chức từ thiện địa phương.Many people do not recognize the prestigiousness of local charities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prestigiousness (Noun)

/pɹˈɛstɨdʒəsnəs/
/pɹˈɛstɨdʒəsnəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc phẩm chất được kính trọng, được tôn vinh; danh tiếng tốt khiến người ta đánh giá cao.

the state or quality of being esteemed or honored.

Ví dụ
Đại học Harvard nổi tiếng với sự uy tín trong khoa học xã hội.Harvard University is known for its prestigiousness in social sciences.
Sự uy tín của giải thưởng không đảm bảo thành công cho mọi người.The prestigiousness of the award does not guarantee everyone's success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh