preternaturalness
Noun
preternaturalness (Noun)
/pɹˈitɝnətʃɚəlz/
/pɹˈitɝnətʃɚəlz/
AI
Ví dụ
Sự phi thường trong lòng nhân ái của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên tại sự kiện từ thiện.The preternaturalness of her empathy amazed everyone at the charity event.
Sự phi thường của anh ấy trong việc hiểu tín hiệu xã hội là rất hiếm.His preternaturalness in understanding social cues is quite rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preternaturalness" chỉ đặc tính hoặc hiện tượng vượt ra ngoài sự tự nhiên, thường liên quan đến những điều kỳ diệu, siêu nhiên hoặc không thể giải thích bằng lý thuyết khoa học thông thường. Từ này được hình thành từ "preternatural", mang ý nghĩa liên quan đến những khía cạnh không thuộc về tự nhiên nhưng vẫn có thể xảy ra. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, và được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, văn chương để miêu tả những hiện tượng phi thường.