Bản dịch của từ Priciest trong tiếng Việt

Priciest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Priciest(Adjective)

pɹaɪsiɪst
pɹaɪsiɪst
01

Đắt nhất hoặc có giá trị nhất.

Most expensive or valuable.

Ví dụ

Dạng tính từ của Priciest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pricey

( 1) 1. các công cụ tìm kiếm (search) được dùng để tìm kiếm các công cụ tìm kiếm (search) có thể giúp bạn tìm kiếm các công cụ tìm kiếm (search) có giá trị cao. '

Pricier

Đắt hơn

Priciest

Priciest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ