Anh - Việt

Bản dịch của từ Prickliness trong tiếng Việt

prickliness

AdjectiveNoun

prickliness (Adjective)

/pɹˈɪklənz/
/pɹˈɪklənz/
AI

Nghĩa 01

Có hoặc đặc trưng bởi nhiều gai, nhiều mụn nhọn (dễ bị châm, gây cảm giác ngứa/đau do gai). Dùng để mô tả cây, bụi rậm hoặc bề mặt có gai/nhọn.

Having or characterized by prickles or thorns.

Ví dụ
Sự khó chịu của cô ấy khiến việc kết bạn ở bữa tiệc thật khó.Her prickliness made it hard to make friends at the party.
Sự khó chịu của anh ấy không giúp ích trong các tình huống xã hội, như cuộc họp.His prickliness does not help in social situations, like meetings.

prickliness (Noun)

/pɹˈɪklənz/
/pɹˈɪklənz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất có gai hoặc có mấu nhọn; trạng thái dễ gây cảm giác châm chích khi chạm vào (như cây có gai hoặc bề mặt có gai nhỏ).

The quality or state of having prickles or thorns.

Ví dụ
Sự gai góc của bụi hoa hồng đã làm nhiều người không dám chạm vào.The prickliness of the rose bush deterred many from touching it.
Sự gai góc của cô ấy trong các tình huống xã hội thường khiến người khác cảm thấy khó chịu.Her prickliness in social situations often made others feel uncomfortable.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh