Anh - Việt

Bản dịch của từ Pricy trong tiếng Việt

pricy

Adjective

pricy (Adjective)

/pɹˈaɪsi/
/pɹˈaɪsi/
AI

Nghĩa 01

Có giá cao; đắt tiền (dùng để miêu tả thứ gì đó tốn nhiều tiền).

expensive or costly.

Ví dụ
Chiếc túi xách sang trọng đắt đỏ nhưng đáng đầu tư.The luxury handbag is pricy but worth the investment.
Sống trong một khu phố đắt đỏ có thể gây khó khăn về tài chính.Living in a pricy neighborhood can be financially challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh