Bản dịch của từ Pridy trong tiếng Việt

Pridy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pridy(Adjective)

pɹˈaɪdi
pɹˈaɪdi
01

Mô tả tính cách hoặc thái độ có lòng tự hào, kiêu hãnh; thường tỏ ra tự phụ hoặc khó tiếp cận vì nghĩ mình hơn người.

Characterized by pride; proud.

自豪的;骄傲的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh