priestly
Adjective
priestly (Adjective)
/pɹˈistli/
/pɹˈistli/
AI
Ví dụ
Nhiệm vụ của linh mục bao gồm hướng dẫn cộng đồng về vấn đề tinh thần.The priestly duties include guiding the community in spiritual matters.
Nhiều người không nhận ra vai trò của linh mục trong xã hội hiện đại.Many people do not recognize the priestly role in modern society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của priestly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
priestly thầy tu | priestlier thầy tế | priestliest linh mục nhất |
priestly thầy tu | more priestly linh mục hơn | most priestly linh mục nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "priestly" mô tả những đặc điểm hoặc hành động có liên quan đến thầy tu hoặc chức vụ tôn giáo. Trong văn cảnh tôn giáo, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thánh thiện, quyền lực và trách nhiệm của một người trong vai trò lãnh đạo tôn giáo. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "priestly" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa tôn giáo cụ thể.