Bản dịch của từ Private meeting trong tiếng Việt

Private meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private meeting(Phrase)

ˈpraɪˈveɪtˈmi.tɪŋ
ˈpraɪˈveɪtˈmi.tɪŋ
01

Một cuộc họp không mở cho công chúng; chỉ những người được mời hoặc có quyền mới được tham gia.

A meeting that is not open to the public.

不公开的会议

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh