Anh - Việt
proemial
Adjective
proemial (Adjective)
/pɹoʊˈimil/
/pɹoʊˈimil/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về lời mở đầu; mang tính giới thiệu, dành cho phần mở đầu (proem/proemium).
Of or relating to a proem or proemium introductory.
Ví dụ
Phần mở đầu của báo cáo đã giới thiệu các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.The proemial section of the report introduced key social issues effectively.
Những nhận xét mở đầu không đề cập đến những lo ngại của khán giả về bất bình đẳng.The proemial remarks did not address the audience's concerns about inequality.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Proemial" là một tính từ hiếm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, mang ý nghĩa liên quan đến phần giới thiệu, đặc biệt là những phần mở đầu của tác phẩm. Từ này có nguồn gốc từ "proem", biểu thị đoạn văn mở đầu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về tiếng nói, hình thức viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, do tính hiếm gặp, từ này không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.