Bản dịch của từ Professional colleague trong tiếng Việt

Professional colleague

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional colleague(Noun)

pɹəfˈɛʃənəl kˈɑliɡ
pɹəfˈɛʃənəl kˈɑliɡ
01

Một người mà bạn hợp tác trong công việc hoặc kinh doanh.

A person you work with in the same profession or company.

一个人在职业或业务中一起工作的伙伴或同事。

Ví dụ
02

Một đồng nghiệp trong nghề nghiệp.

A colleague who is also a fellow professional.

同一行业的同行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh