Anh - Việt

Bản dịch của từ Programmer trong tiếng Việt

programmer

Noun

programmer (Noun)

/pɹˈoʊgɹæməɹ/
/pɹˈoʊgɹˌæmɚ/
AI

Nghĩa 01

Người viết chương trình máy tính; người tạo, sửa hoặc duy trì phần mềm bằng cách lập trình.

A person who writes computer programs.

Ví dụ
Người lập trình đã phát triển một ứng dụng mới cho mạng xã hội.The programmer developed a new app for social networking.
Nhiều lập trình viên trẻ tham gia cuộc thi lập trình ở thành phố.Many young programmers attended the coding competition in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của programmer (Noun)

SingularPlural

programmer

programmers

Kết hợp từ của programmer (Noun)

ADJECTIVE + programmerprogrammer + VERB
Kết hợp từ của programmer
Collocation
Ví dụ

lập trình viên có kinh nghiệm

experienced programmer

Một lập trình viên giàu kinh nghiệm đã phát triển một nền tảng truyền thông xã hội mới.

An experienced programmer developed a new social media platform.

chương trình chính

lead programmer

Người dẫn đầu chương trình tổ chức một buổi học lập trình cho người mới bắt đầu.

The lead programmer organized a coding workshop for beginners.

lập trình viên làm việc tự do

freelance programmer

Bạn là một lập trình viên làm nghề tự do chuyên về ứng dụng mạng xã hội?

Are you a freelance programmer specializing in social media applications?

lập trình viên cơ sở dữ liệu

database programmer

Tom có phải là một lập trình viên cơ sở dữ liệu giỏi cho các nền tảng truyền thông xã hội không?

Is Tom a skilled database programmer for social media platforms?

lập trình viên cấp cao

senior programmer

Chuyên gia lập trình cấp cao hướng dẫn các nhà phát triển mới trong dự án xã hội.

The senior programmer mentored junior developers in the social project.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh