programmers
Noun
programmers (Noun)
/pɹˈoʊgɹæmɚz/
/pɹˈoʊgɹæmɚz/
AI
Ví dụ
Nhiều lập trình viên đã tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước ở New York.Many programmers attended the social event last Saturday in New York.
Không phải tất cả lập trình viên đều thích giao lưu tại các sự kiện kết nối.Not all programmers enjoy socializing at networking events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của programmers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
programmer | programmers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "programmers" chỉ những người chuyên viết, kiểm tra và duy trì mã nguồn cho phần mềm máy tính. Trong tiếng Anh, "programmer" thường được sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ "programme" thường chỉ đến các chương trình truyền hình hay sự kiện, trong khi ở Mỹ, "program" chủ yếu chỉ phần mềm máy tính. Tuy nhiên, cách phát âm và cách viết không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.