Anh - Việt
promisee
Noun
promisee (Noun)
/pɹɑmɪsˈi/
/pɹɑmɪsˈi/
AI
Ví dụ
Người nhận lời hứa tin tưởng lời hứa của lãnh đạo cộng đồng, John.The promisee trusts the promise made by the community leader, John.
Người nhận lời hứa không nhận được sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương.The promisee did not receive any support from the local government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "promisee" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ người nhận sự hứa hẹn trong một hợp đồng. Trong mối quan hệ hợp đồng, promisee là bên mà bên hứa (promisor) có nghĩa vụ thực hiện cam kết. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng, từ này thường thấy trong văn bản pháp lý và ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cấu trúc mới và nghĩa của nó luôn được duy trì trong cả hai văn hóa.