Anh - Việt

Bản dịch của từ Promisee trong tiếng Việt

promisee

Noun

promisee (Noun)

/pɹɑmɪsˈi/
/pɹɑmɪsˈi/
AI

Nghĩa 01

Người nhận lời hứa — tức là người mà ai đó đã hứa với họ một điều gì đó.

A person to whom a promise is made.

Ví dụ
Người nhận lời hứa tin tưởng lời hứa của lãnh đạo cộng đồng, John.The promisee trusts the promise made by the community leader, John.
Người nhận lời hứa không nhận được sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương.The promisee did not receive any support from the local government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh