promiser
NounVerb
promiser (Noun)
/pɹˈɑməsɚ/
/pɹˈɑməsɚ/
AI
Nghĩa 01
Người đã hứa; người đưa ra lời hứa với người khác.
a person who makes a promise.
Ví dụ
Người hứa đã không giữ lời về việc giúp đỡ người vô gia cư.The promiser failed to keep his word about helping the homeless.
Cô ấy không còn tin tưởng anh ấy nữa vì anh ấy là người hứa liên tục.She doesn't trust him anymore because he is a constant promiser.
promiser (Verb)
/ˈprɑ.mɪ.sɚ/
/ˈprɑ.mɪ.sɚ/
AI
Nghĩa 01
(động từ) hứa, cam kết; đưa ra lời hứa hoặc nhiều lời hứa
make a promise or promises.
Ví dụ
Cô ấy hứa sẽ giúp đỡ sự kiện từ thiện vào tháng sau.She promised to help with the charity event next month.
Anh ấy không bao giờ hứa hơn những gì mình có thể thực hiện.He never promises more than he can deliver.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "promiser" là danh từ chỉ người hứa hẹn hay cam kết một điều gì đó. Trong bối cảnh ngôn ngữ, nó không phổ biến bằng các từ như "promisor" (người hứa) trong tiếng Anh. Từ "promiser" thường không được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số biểu thức trong ngữ cảnh văn án pháp lý, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa.