Bản dịch của từ Promisor trong tiếng Việt
Promisor

Promisor (Noun)
The promisor must keep their promise to help the community.
Người hứa phải giữ lời hứa giúp đỡ cộng đồng.
The promisor did not fulfill their promise during the charity event.
Người hứa đã không thực hiện lời hứa trong sự kiện từ thiện.
Is the promisor really going to support the local school project?
Người hứa có thật sự sẽ hỗ trợ dự án trường học địa phương không?
Họ từ
Promisor là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ bên hứa trong hợp đồng, người cam kết thực hiện một nghĩa vụ hoặc hỗ trợ một giao dịch cụ thể. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hợp đồng, nơi có sự phân chia rõ ràng giữa promisor và promisee (bên được hứa). Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, cách hiểu có thể thay đổi tùy theo hệ thống pháp luật cụ thể.
Từ "promisor" xuất phát từ gốc Latin "promissor", được hình thành từ động từ "promittere", có nghĩa là "hứa hẹn". Trong tiếng Latin, "pro-" có nghĩa là "trước" và "mittere" có nghĩa là "gửi đi" hoặc "thả ra". Từ này đã được chuyển sang tiếng Anh vào thể kỷ 15, liên quan đến khái niệm về sự đảm bảo và cam kết. Hiện nay, "promisor" chỉ người thực hiện hứa hẹn hoặc cam kết trong hợp đồng, thể hiện tính pháp lý và trách nhiệm trong các giao dịch.
Từ "promisor" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và các văn bản hợp đồng. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể không phổ biến, nhưng có thể được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến hợp đồng và nghĩa vụ pháp lý. Trong ngữ cảnh chung, "promisor" thường xuất hiện trong thảo luận về cam kết, hợp đồng và nghĩa vụ giữa các bên, thể hiện sự ràng buộc và trách nhiệm trong giao dịch.