Anh - Việt
promisor
Noun
promisor (Noun)
/ˈprɑ.mɪ.sɚ/
/ˈprɑ.mɪ.sɚ/
AI
Ví dụ
Người hứa phải giữ lời hứa giúp đỡ cộng đồng.The promisor must keep their promise to help the community.
Người hứa đã không thực hiện lời hứa trong sự kiện từ thiện.The promisor did not fulfill their promise during the charity event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Promisor là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ bên hứa trong hợp đồng, người cam kết thực hiện một nghĩa vụ hoặc hỗ trợ một giao dịch cụ thể. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hợp đồng, nơi có sự phân chia rõ ràng giữa promisor và promisee (bên được hứa). Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, cách hiểu có thể thay đổi tùy theo hệ thống pháp luật cụ thể.