Bản dịch của từ Promptress trong tiếng Việt

Promptress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promptress(Noun)

pɹˈɑmptɹəs
pɹˈɑmptɹəs
01

Một người phụ nữ làm công việc nhắc lời (giúp diễn viên nhớ thoại) hoặc người trợ giúp nhắc nhở khi cần; nói chung là “người nhắc” thuộc giới nữ.

A female prompter.

女提示者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh