prompter
Noun
prompter (Noun)
/pɹˈɑmptɚz/
/pɹˈɑmptɚz/
AI
Ví dụ
Người khuyến khích đã động viên sinh viên tham gia dự án phục vụ cộng đồng.The prompter motivated students to participate in the community service project.
Người khuyến khích đã không ép buộc ai tham gia sự kiện xã hội.The prompter did not push anyone to join the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Prompter” là một danh từ tiếng Anh chỉ người hoặc thiết bị giúp cung cấp thông tin kịp thời để hỗ trợ trong việc diễn đạt hoặc phát biểu. Trong ngữ cảnh truyền thông hoặc biểu diễn sân khấu, “prompter” thường dùng chỉ người đứng bên ngoài sân khấu, cung cấp lời thoại cho diễn viên. Phiên bản British English không có sự khác biệt lớn về viết và phát âm so với American English, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, “prompter” có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào truyền thống văn hóa của từng khu vực.