Bản dịch của từ Prompter trong tiếng Việt

Prompter

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompter (Noun)

pɹˈɑmptɚz
pɹˈɑmptɚz
01

Người khuyến khích hoặc kích thích người khác làm điều gì đó; người thúc giục, xúi giục để người khác hành động.

A person who encourages or induces people to do certain things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ