Anh - Việt

Bản dịch của từ Prompter trong tiếng Việt

prompter

Noun

prompter (Noun)

/pɹˈɑmptɚz/
/pɹˈɑmptɚz/
AI

Nghĩa 01

Người khuyến khích hoặc kích thích người khác làm điều gì đó; người thúc giục, xúi giục để người khác hành động.

A person who encourages or induces people to do certain things.

Ví dụ
Người khuyến khích đã động viên sinh viên tham gia dự án phục vụ cộng đồng.The prompter motivated students to participate in the community service project.
Người khuyến khích đã không ép buộc ai tham gia sự kiện xã hội.The prompter did not push anyone to join the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh