Bản dịch của từ Proseminary trong tiếng Việt

Proseminary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proseminary(Noun)

pɹoʊsˈɛmənˌɛɹi
pɹoʊsˈɛmənˌɛɹi
01

Một trường hay cơ sở đào tạo tiền chủng viện, nơi chuẩn bị giáo dục tôn giáo và kiến thức cơ bản trước khi vào chủng viện chính thức.

A preparatory seminary or school.

预备神学院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh