Bản dịch của từ Protective gloves trong tiếng Việt

Protective gloves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protective gloves(Noun)

prətˈɛktɪv ɡlˈʌvz
prəˈtɛktɪv ˈɡɫəvz
01

Găng tay được thiết kế để bảo vệ đôi tay khỏi tổn thương hoặc ô nhiễm

Gloves are designed to protect your hands from injuries or contamination.

手套的设计是用来保护手免受伤害或污染的。

Ví dụ
02

Một chiếc bao che để bảo vệ đôi tay

A protective layer for the hands

为双手提供一层保护

Ví dụ
03

Các vật dụng đeo trên tay để đảm bảo an toàn khi làm việc

Wrist accessories worn for safety during work.

手戴的安全防护用具,用以确保工作时的安全。

Ví dụ