Anh - Việt
provender
Noun
provender (Noun)
/pɹˈɑvndəɹ/
/pɹˈɑvndəɹ/
AI
Ví dụ
Nông dân cung cấp thức ăn cho gia súc trong những tháng đông khắc nghiệt.Farmers provide provender for their livestock during harsh winter months.
Nhiều trang trại không có đủ thức ăn cho động vật năm nay.Many farms do not have enough provender for their animals this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provender" là danh từ chỉ thức ăn dành cho gia súc, đặc biệt là cỏ khô, ngũ cốc hoặc các loại thực phẩm khác dùng để nuôi dưỡng động vật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "provendre" và được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi. Trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng "provender", phiên bản tiếng Anh Anh vẫn giữ nguyên thuật ngữ này, mặc dù "animal feed" hay "fodder" thường phổ biến hơn. "Provender" có thể mang sắc thái cổ xưa hơn trong cách sử dụng.