Bản dịch của từ Provender trong tiếng Việt

Provender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provender(Noun)

pɹˈɑvndəɹ
pɹˈɑvndəɹ
01

Thức ăn cho gia súc; cây cỏ hoặc thực phẩm được dùng để cho động vật (như bò, lợn, ngựa) ăn.

Animal fodder.

动物饲料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ