Bản dịch của từ Providing information about property trong tiếng Việt

Providing information about property

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Providing information about property(Noun)

prəvˈaɪdɪŋ ˌɪnfəmˈeɪʃən ˈeɪbaʊt prˈɒpəti
ˈprɑvɪdɪŋ ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˈeɪˈbaʊt ˈprɑpɝti
01

Thông tin được cung cấp

Information provided

提供的信息

Ví dụ
02

Một phương tiện để giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin

A means of communication or guidance.

一种交流或指导的方式

Ví dụ
03

Hành động cung cấp thông tin hoặc dữ liệu cho người khác

Providing information or data to others

向他人提供信息或数据的行为

Ví dụ