prowler
Noun
prowler (Noun)
/pɹˈaʊlɚ/
/pɹˈaʊləɹ/
AI
Ví dụ
Kẻ lảng vảng đã vào công viên tìm những người dễ bị tổn thương vào ban đêm.The prowler entered the park looking for vulnerable individuals at night.
Không có kẻ lảng vảng nào được nhìn thấy trong cuộc họp an toàn cộng đồng tuần trước.No prowler was seen during the community safety meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prowler" được hiểu là người lén lút theo dõi hoặc xâm nhập vào khu vực nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến hành vi tội phạm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói Anh có thể dùng nó trong các cuộc thảo luận về an ninh công cộng nhiều hơn. "Prowler" thường ám chỉ đến những kẻ đột nhập hoặc những người rình rập với mục đích không chính đáng.