Bản dịch của từ Psycho trong tiếng Việt

Psycho

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psycho(Adjective)

sˈaɪkoʊ
sˈaɪkoʊ
01

Mô tả người có tính cách hoặc hành vi như kẻ tâm thần/tâm thần phân liệt; ám chỉ hành vi nguy hiểm, mất kiểm soát hoặc thiếu lòng thương cảm (tương đương 'psychopathic').

Psychopathic.

Ví dụ

Dạng tính từ của Psycho (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Psycho

Tâm thần

More psycho

Tâm thần hơn

Most psycho

Hầu hết các tâm thần

Psycho(Noun)

sˈaɪkoʊ
sˈaɪkoʊ
01

Từ chỉ người bị rối loạn nhân cách nghiêm trọng, thường hành xử bạo lực, nguy hiểm hoặc có hành vi tinh thần bất thường — trong cách nói thông thường, là “kẻ tâm thần” hoặc “kẻ bệnh hoạn” (tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang ý xúc phạm).

A psychopath.

Ví dụ

Dạng danh từ của Psycho (Noun)

SingularPlural

Psycho

Psychos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ