psychometric
Adjective
psychometric (Adjective)
/sˌaɪkəmˈɛtɹɨk/
/sˌaɪkəmˈɛtɹɨk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến việc đo lường các đặc điểm tâm lý (như trí thông minh, tính cách, năng lực) bằng các bài kiểm tra hoặc thang đo chuẩn hóa.
Relating to psychometry or psychometrics.
Ví dụ
Cô ấy đã tiến hành một bài kiểm tra tâm lý học để đo lường trí tuệ của học sinh.She conducted a psychometric test to measure students' intelligence.
Nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa kỹ năng xã hội và khả năng tâm lý học.The study found no significant correlation between social skills and psychometric abilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "psychometric" liên quan đến sự đo lường các đặc điểm tâm lý, bao gồm trí thông minh, tính cách và các cấu phần nhận thức khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện nhiều trong các bài nghiên cứu và đánh giá tâm lý học, thể hiện sự phát triển bền vững trong lĩnh vực tâm lý học lượng hóa.