publiciser
VerbNoun
publiciser (Verb)
/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
AI
Ví dụ
Tổ chức sẽ công bố sự kiện trên mạng xã hội tuần tới.The organization will publiciser the event on social media next week.
Họ đã không công bố kết quả khảo sát cho công chúng tháng trước.They did not publiciser the survey results to the public last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
publiciser (Noun)
/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
AI
Ví dụ
Nhà công bố đã quảng bá sự kiện từ thiện trên mạng xã hội hiệu quả.The publiciser promoted the charity event on social media effectively.
Nhà công bố đã không tham dự cuộc họp thứ Sáu tuần trước.The publiciser did not attend the meeting last Friday.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "publiciser" là một danh từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh quảng bá và truyền thông, có nghĩa là người hoặc tổ chức thực hiện hoạt động phổ biến thông tin cho công chúng. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được biểu thị dưới dạng "publicizer" trong tiếng Mỹ, và không phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Anh, từ gần gũi hơn có thể là "publicist", thể hiện vai trò tương tự nhưng tập trung vào các hoạt động PR và truyền thông. Sự khác biệt chủ yếu tồn tại trong hình thức viết và một phần ý nghĩa.