Anh - Việt

Bản dịch của từ Publiciser trong tiếng Việt

publiciser

VerbNoun

publiciser (Verb)

/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
AI

Nghĩa 01

Đưa thông tin về một việc, sự kiện hoặc sản phẩm ra công chúng; làm cho người khác biết đến, quảng bá, công bố rộng rãi.

To publicize something.

Ví dụ
Tổ chức sẽ công bố sự kiện trên mạng xã hội tuần tới.The organization will publiciser the event on social media next week.
Họ đã không công bố kết quả khảo sát cho công chúng tháng trước.They did not publiciser the survey results to the public last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

publiciser (Noun)

/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
/pˈʌblɨsˌɪsɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên công bố, quảng bá hoặc giới thiệu thông tin, sự kiện, sản phẩm… để cho nhiều người biết đến.

A person who publicizes something.

Ví dụ
Nhà công bố đã quảng bá sự kiện từ thiện trên mạng xã hội hiệu quả.The publiciser promoted the charity event on social media effectively.
Nhà công bố đã không tham dự cuộc họp thứ Sáu tuần trước.The publiciser did not attend the meeting last Friday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh