Bản dịch của từ Published price trong tiếng Việt

Published price

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Published price(Idiom)

01

Giá cả đã được niêm yết hoặc có thể mua để mua hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định.

The listed price or the available price for a specific good or service.

某件商品或服务的标价或可获得的价格

Ví dụ
02

Giá niêm yết chính thức trước khi áp dụng bất kỳ giảm giá hoặc ưu đãi nào.

The listed price before any discounts or promotions are applied.

官方标价,未包括任何折扣或促销优惠。

Ví dụ
03

Giá bán của một cuốn sách hoặc ấn phẩm khác.

The selling price of a book or other publication.

一本书或其他出版物的售价水平。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh