puffer
Noun
puffer (Noun)
/pˈʌfɚ/
/pˈʌfəɹ/
AI
Ví dụ
Người cổ vũ tại buổi biểu tình đã khiến mọi người cổ vũ lớn tiếng cho ứng viên.The puffer at the rally made everyone cheer loudly for the candidate.
Cô ấy không phải là người cổ vũ; cô ấy thích thảo luận yên tĩnh hơn tranh luận ầm ĩ.She is not a puffer; she prefers quiet discussions over loud debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puffer" có nghĩa chung là một loại động vật có khả năng tự phình lớn để tự vệ, thông thường ám chỉ đến cá nóc. Trong ngữ cảnh khác, "puffer" có thể chỉ loại gối phồng được sử dụng trong trang trí nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ cá nóc, trong khi tiếng Anh Anh hiếm khi dùng, thường thay vào đó bằng "blowfish". Phát âm của từ này có thể khác biệt nhẹ giữa hai ngữ cảnh văn hóa.