Bản dịch của từ Puffer trong tiếng Việt

Puffer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffer(Noun)

pˈʌfɚ
pˈʌfəɹ
01

Người hoặc vật thổi ra làn khói/khí hoặc phồng lên khi thở; nói chung là người hoặc vật có hành động “phù phù” (thở hổn hển) hoặc phồng. Trong ngữ cảnh thông dụng, có thể hiểu là người/vật phồng (coughing/puffing) hoặc thổi hơi.

A person or thing that puffs.

鼓气的物体或人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ