Anh - Việt

Bản dịch của từ Puffer trong tiếng Việt

puffer

Noun

puffer (Noun)

/pˈʌfɚ/
/pˈʌfəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật thổi ra làn khói/khí hoặc phồng lên khi thở; nói chung là người hoặc vật có hành động “phù phù” (thở hổn hển) hoặc phồng. Trong ngữ cảnh thông dụng, có thể hiểu là người/vật phồng (coughing/puffing) hoặc thổi hơi.

A person or thing that puffs.

Ví dụ
Người cổ vũ tại buổi biểu tình đã khiến mọi người cổ vũ lớn tiếng cho ứng viên.The puffer at the rally made everyone cheer loudly for the candidate.
Cô ấy không phải là người cổ vũ; cô ấy thích thảo luận yên tĩnh hơn tranh luận ầm ĩ.She is not a puffer; she prefers quiet discussions over loud debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh