Bản dịch của từ Puffery trong tiếng Việt

Puffery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffery (Noun)

pˈʌfɚi
pˈʌfəɹi
01

Khen ngợi quá mức hoặc khen ngợi không trung thực; lời tâng bốc, phóng đại công dụng/giá trị nhằm tạo ấn tượng tốt nhưng thiếu chân thật.

Exaggerated or false praise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh