pulverized
pulverized (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pulverized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pulverized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pulverize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pulverized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pulverized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pulverizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pulverizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "pulverized" chỉ trạng thái được nghiền nát hoặc phân tán thành các hạt nhỏ, bột mịn. Từ này có nguồn gốc từ động từ "pulverize", nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên mịn hoặc nhỏ hơn thông qua thao tác nghiền. Trong tiếng Anh Mỹ, "pulverized" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như hóa học, thực phẩm hay xây dựng. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được dùng tương tự nhưng thường xuất hiện trong bối cảnh khác nhau liên quan đến quy trình sản xuất hoặc chế biến vật liệu.