pulverizes
pulverizes (Verb)
Nghĩa 01 · Phá hủy, nghiền nát hoặc san bằng hoàn toàn một vật gì đó; làm cho không còn tồn tại hoặc bị tàn phá hoàn toàn.
Phá hủy, nghiền nát hoặc san bằng hoàn toàn một vật gì đó; làm cho không còn tồn tại hoặc bị tàn phá hoàn toàn.
To destroy or demolish something completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đánh bại hoàn toàn; nghiền nát đối thủ khiến họ không còn cơ hội thắng hay phục hồi.
Đánh bại hoàn toàn; nghiền nát đối thủ khiến họ không còn cơ hội thắng hay phục hồi.
To defeat completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pulverizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pulverize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pulverized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pulverized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pulverizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pulverizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pulverizes" là động từ có nghĩa là nghiền nát hoặc làm thành bột mịn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ ẩm thực đến công nghiệp. Ở Anh và Mỹ, hình thức viết và phát âm là tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, người Mỹ có thể sử dụng từ này nhiều hơn trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ. "Pulverize" thường được sử dụng để chỉ quá trình làm nhỏ các vật liệu rắn thành dạng bột dưới tác động cơ học.