Bản dịch của từ Pummelling trong tiếng Việt

Pummelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pummelling(Verb)

pˈʌməlɨŋ
pˈʌməlɨŋ
01

Đánh liên tiếp bằng nắm đấm; đấm liên tục vào ai đó nhiều lần.

Strike repeatedly with the fists.

连续用拳头打击。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pummelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pummel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pummelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pummelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pummels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pummelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ