Bản dịch của từ Punctually trong tiếng Việt

Punctually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punctually (Adverb)

pˈʌŋktʃulli
pˈʌŋktʃulli
01

Đúng giờ, vào đúng thời điểm đã nêu (không trễ và không sớm).

Exactly at the time stated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ