ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Punitive
Gây đau đớn hoặc nhằm mục đích trừng phạt
To cause harm or with the intent to punish
作为惩罚而施加或意图作为惩罚
Liên quan đến việc xử phạt hoặc trừng trị
Regarding penalties or sanctions.
关于处罚或惩罚的相关事项
Được thiết kế để ngăn chặn những hành vi sai trái trong tương lai bằng cách áp dụng hình phạt
Designed to deter future misconduct by imposing penalties.
旨在通过施加处罚来阻止未来的违法行为