pupate
Verb
pupate (Verb)
/pjupˈeɪt/
/pjupˈeɪt/
AI
Ví dụ
Bướm chuẩn bị trở thành người lớn trong một ấu trùng.Butterflies pupate in a chrysalis before emerging as adults.
Một số loài côn trùng không trở thành nhộng mà phát triển trực tiếp.Some insects do not pupate but instead undergo direct development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pupate" là một động từ trong sinh học, chỉ quá trình chuyển đổi từ ấu trùng thành nhộng, một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của một số loài côn trùng như bướm và ruồi. Quá trình này thường diễn ra trong một môi trường an toàn và thích hợp, giúp côn trùng phát triển cơ thể hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.