pupillage
Noun
pupillage (Noun)
/pjˈupɨlˌeɪdʒ/
/pjˈupɨlˌeɪdʒ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã hoàn thành thời gian học phí pháp lý năm ngoái.She completed her legal pupillage last year.
Chương trình thực tập cung cấp kinh nghiệm thực tế cho những luật sư trẻ muốn.The pupillage program offers hands-on experience to aspiring lawyers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pupillage là giai đoạn đào tạo thực hành dành cho sinh viên luật tại Vương quốc Anh, nhằm chuẩn bị cho việc trở thành luật sư. Thời gian pupillage thường kéo dài một năm, bao gồm việc làm việc dưới sự giám sát của một luật sư có kinh nghiệm. Khái niệm này không tương đương với bất kỳ thuật ngữ nào trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà vai trò tương tự thường được gọi là "clerkship" hoặc "internship". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức đào tạo và phong cách làm việc giữa hai hệ thống pháp lý.