Bản dịch của từ Pure water trong tiếng Việt

Pure water

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure water(Noun Uncountable)

pjˈʊɹ wˈɔtɚ
pjˈʊɹ wˈɔtɚ
01

Nước không chứa chất độc hại, tạp chất hay bụi bẩn — tức là nước sạch, an toàn để uống hoặc sử dụng.

Water that does not contain any harmful substances or impurities.

无害的水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh