pureness
pureness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng tinh khiết, không bị pha tạp; trạng thái thuần khiết, trong sáng (không có chất bẩn, tạp chất hoặc ô nhiễm).
The state of being pure.
pureness (Adjective)
Nghĩa 01
Tính trong sạch; trạng thái không có tạp chất, không bị pha trộn hoặc bị ô nhiễm — tức là sự thuần khiết của một vật, chất hay phẩm chất nào đó.
The quality of being pure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pureness" (danh từ) thể hiện trạng thái hoặc phẩm chất của tính tinh khiết, thường được sử dụng để mô tả sự trong sạch, không có tạp chất hoặc không bị ô nhiễm. Trong tiếng Anh, "pureness" phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở trọng âm. Thông thường, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, hóa học và tôn giáo để nhấn mạnh giá trị của sự chân thành và nguyên vẹn.