Anh - Việt

Bản dịch của từ Pureness trong tiếng Việt

pureness

NounAdjective

pureness (Noun)

/ˈpjʊr.nəs/
/ˈpjʊr.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng tinh khiết, không bị pha tạp; trạng thái thuần khiết, trong sáng (không có chất bẩn, tạp chất hoặc ô nhiễm).

The state of being pure.

Ví dụ
Tính thuần khiết trong ý định của Sarah đã giúp cô ấy trong công tác cộng đồng.The pureness of Sarah's intentions helped her in community service.
Tính thuần khiết trong bài phát biểu của anh ấy không thuyết phục được khán giả chút nào.The pureness of his speech did not convince the audience at all.

pureness (Adjective)

/ˈpjʊr.nəs/
/ˈpjʊr.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính trong sạch; trạng thái không có tạp chất, không bị pha trộn hoặc bị ô nhiễm — tức là sự thuần khiết của một vật, chất hay phẩm chất nào đó.

The quality of being pure.

Ví dụ
Sự trong sáng của ý định cô ấy rõ ràng trong sự kiện từ thiện.The pureness of her intentions was clear during the charity event.
Sự trong sáng của anh ấy không luôn thuyết phục người khác về động cơ của anh.His pureness does not always convince others about his motives.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh