Bản dịch của từ Purer trong tiếng Việt

Purer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purer(Adjective)

pjˈʊɹɚ
pjˈʊɹɚ
01

Tính từ so sánh của “pure”: čist hơn, trong sáng hoặc tinh khiết hơn so với một thứ khác.

Comparative form of pure: more pure.

Ví dụ

Dạng tính từ của Purer (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pure

Thuần túy

Purer

Thuần hơn

Purest

Thuần túy nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ