purified
Adjective
purified (Adjective)
/ˈpjʊ.rəˌfaɪd/
/ˈpjʊ.rəˌfaɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy sử dụng nước được lọc để uống trong kỳ thi IELTS.She used purified water for drinking during the IELTS exam.
Anh ấy tránh sử dụng các nguồn được lọc trong việc luyện viết IELTS.He avoided using purified sources in his IELTS writing practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purified" là dạng quá khứ phân từ của động từ "purify", có nghĩa là làm sạch, loại bỏ tạp chất hoặc bụi bẩn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để mô tả quá trình làm cho một chất, thường là nước hoặc không khí, trở nên tinh khiết hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ "purified", cả hai đều giữ nguyên ý nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm.