Bản dịch của từ Put the lid on trong tiếng Việt

Put the lid on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put the lid on(Phrase)

pˈʌtəlhɨdən
pˈʌtəlhɨdən
01

Đặt nắp/đậy nắp lên cái gì đó — hành động cho một cái nắp hoặc vung che phủ lên một vật để đóng lại.

To put a cover on something.

给某物盖上盖子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngăn cản việc bàn luận hoặc xem xét điều gì đó

Prohibit discussing or considering certain topics

阻止讨论或审视某些事情

Ví dụ
03

Kìm hãm hoặc hạn chế điều gì đó

To curb or restrict something

抑制或限制某事

Ví dụ
04

Che phủ gì đó bằng nắp

Cover something with a lid.

用盖子盖住某物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh