Bản dịch của từ Put to sea trong tiếng Việt

Put to sea

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put to sea(Phrase)

pˈʊt tˈu sˈi
pˈʊt tˈu sˈi
01

Bắt đầu khởi hành bằng đường biển; cho tàu/rời cảng để lên đường đi biển.

To start a journey by sea.

出海

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh