Bản dịch của từ Pyritoid trong tiếng Việt

Pyritoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyritoid(Noun)

pˈɪɹətˌɔɪd
pˈɪɹətˌɔɪd
01

Trong tinh thể học, “pyritoid” chỉ một dạng hình học của khối tinh thể giống hình lục diện hoặc hình khối có các mặt giống mẫu của khoáng vật pyrit (pyrite). Thuật ngữ này hiếm gặp.

Crystallography pyritohedron Now rare.

一种稀有的晶体形态,类似黄铁矿的多面体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh