Anh - Việt
pyrogenous
Adjective
pyrogenous (Adjective)
/paɪɹˈɑdʒənəs/
/paɪɹˈɑdʒənəs/
AI
Ví dụ
Cuộc tranh luận pyrogenous đã trở nên sôi nổi trong cuộc họp hội đồng thành phố tuần trước.The pyrogenous debate heated up during the town hall meeting last week.
Cộng đồng không tin vào những tin đồn pyrogenous về chính sách mới.The community did not believe the pyrogenous rumors about the new policy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pyrogenous" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "sinh ra từ lửa". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và sinh học để chỉ những chất hoặc hiện tượng có khả năng kích thích sự sản xuất nhiệt độ cao trong cơ thể, đặc biệt liên quan đến sốt. Trong khi "pyrogenous" có thể không phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và sử dụng của từ này thường giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hoặc ngữ cảnh.