Bản dịch của từ Pyromaniac trong tiếng Việt
Pyromaniac

Pyromaniac (Noun)
Người mắc chứng mê đốt hoặc có xu hướng liên tục và không kiểm soát được việc phóng hỏa (cố ý đốt cháy đồ vật, nơi chốn) vì cảm thấy thỏa mãn hoặc hứng thú khi nhìn thấy lửa và cháy.
A person experiencing pyromania.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pyromaniac" là thuật ngữ chỉ những cá nhân có xu hướng hoặc cần thiết phải gây ra hỏa hoạn một cách có hệ thống và liên tục. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "pur" có nghĩa là lửa và "mania" có nghĩa là sự cuồng loạn. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm hơi khác so với người Mỹ. Thông thường, pyromaniac còn được coi là một loại rối loạn tâm thần.
"Pyromaniac" là thuật ngữ chỉ những cá nhân có xu hướng hoặc cần thiết phải gây ra hỏa hoạn một cách có hệ thống và liên tục. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "pur" có nghĩa là lửa và "mania" có nghĩa là sự cuồng loạn. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm hơi khác so với người Mỹ. Thông thường, pyromaniac còn được coi là một loại rối loạn tâm thần.
