Anh - Việt
quantifiability
Noun
quantifiability (Noun)
/kwˌɑntɨfəbˈɪʃətli/
/kwˌɑntɨfəbˈɪʃətli/
AI
Nghĩa 01
Tính có thể đo lường hoặc định lượng được — tức là khả năng được biểu thị, đo đếm hoặc tính bằng con số.
The property of being quantifiable.
Ví dụ
Tính khả năng định lượng của dữ liệu xã hội giúp nhà nghiên cứu rút ra kết luận.The quantifiability of social data helps researchers draw clear conclusions.
Tính khả năng định lượng của cảm xúc thường được tranh luận trong các nghiên cứu xã hội.The quantifiability of emotions is often debated in social science studies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quantifiability" chỉ khả năng đo lường hoặc định lượng một thứ gì đó. Khái niệm này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, nghiên cứu và thống kê, nhằm xác định mức độ có thể xác định được khối lượng, số lượng hoặc các thuộc tính cụ thể của đối tượng nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, nên cách viết cũng như phát âm đều tương tự nhau.