Bản dịch của từ Quasquicentennial trong tiếng Việt

Quasquicentennial

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quasquicentennial(Noun)

kwˌɑskəlˈɛʃnət
kwˌɑskəlˈɛʃnət
01

Kỷ niệm 125 năm (một dịp hoặc lễ kỷ niệm đánh dấu 125 năm kể từ một sự kiện).

A onehundredandtwentyfifth anniversary.

一百二十五周年纪念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quasquicentennial(Adjective)

kwˌɑskəlˈɛʃnət
kwˌɑskəlˈɛʃnət
01

(Tính từ) Thuộc về hoặc kỷ niệm lễ 125 năm; dùng để mô tả sự kiện, buổi lễ hoặc dịp liên quan đến kỷ niệm 125 năm thành lập hoặc xảy ra của một sự kiện.

Of or commemorating a onehundredandtwentyfifth anniversary.

纪念125周年的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh