Bản dịch của từ Anniversary trong tiếng Việt

Anniversary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anniversary(Noun)

ˌænəvˈɝsɚi
ˌænəvˈɝɹsəɹi
01

Ngày kỷ niệm — ngày đánh dấu việc một sự kiện đã xảy ra hoặc một tổ chức được thành lập vào năm trước (ví dụ: ngày kỷ niệm thành lập, ngày kỷ niệm cưới).

The date on which an event took place or an institution was founded in a previous year.

周年纪念日

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Anniversary (Noun)

SingularPlural

Anniversary

Anniversaries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ