anniversary
anniversary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của anniversary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
anniversary | anniversaries |
Kết hợp từ của anniversary (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sinh nhật lần đầu first anniversary | Họ đã tổ chức kỷ niệm lần thứ nhất của mình với một bữa tối lãng mạn. They celebrated their first anniversary with a romantic dinner. |
kỷ niệm hai năm second anniversary | Họ đã tổ chức kỷ niệm hai năm với bữa tối lãng mạn. They celebrated their second anniversary with a romantic dinner. |
kỷ niệm vàng golden anniversary | Họ đã tổ chức kỷ niệm đám cưới vàng của họ với một bữa tiệc lớn. They celebrated their golden anniversary with a big party. |
kỷ niệm ngày cưới wedding anniversary | Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới lần thứ 10 của họ tuần trước. They celebrated their 10th wedding anniversary last week. |
kỷ niệm bạc silver anniversary | Họ đã tổ chức kỷ niệm lễ kỷ niệm bạc với một bữa tiệc lớn. They celebrated their silver anniversary with a big party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anniversary" chỉ một ngày kỷ niệm sự kiện nào đó, thường là ngày kết hôn hoặc ngày thành lập tổ chức, công ty. Từ này thể hiện dấu mốc thời gian quan trọng và thường được tổ chức với các hoạt động lễ kỷ niệm. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể, do đó, nó giữ nguyên cách viết và phát âm trong cả hai biến thể ngôn ngữ.