question and answer session
question and answer session (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
khoảng thời gian khi mọi người đặt câu hỏi và một người trả lời, thường diễn ra sau bài phát biểu, cuộc họp hoặc phần thuyết trình
a period during which people ask questions and someone answers them especially after a speech meeting or presentation
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phiên hỏi đáp (question and answer session) ám chỉ một cuộc thảo luận chính thức nơi người tham dự đặt câu hỏi và nhận câu trả lời từ một cá nhân hoặc nhóm có chuyên môn. Thường được tổ chức trong các hội thảo, buổi tọa đàm hoặc hội nghị, phiên hỏi đáp có vai trò quan trọng trong việc làm rõ thông tin và khuyến khích tương tác. Cách sử dụng thuật ngữ này trong Tiếng Anh Bắc Mỹ và Anh có sự tương đồng, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ điệu hoặc ngữ cảnh, đặc biệt trong các yếu tố văn hóa địa phương.